Giới thiệu về Cô Nguyễn Quỳnh Chi
![]()
Cô Nguyễn Quỳnh Chi là Nhà sáng lập Công ty Giáo dục và Đào tạo MindFitness, với chuyên môn về rèn luyện tập trung, quản lý cảm xúc và sức khỏe tâm thần. Cô có bằng Thạc sĩ Khoa học chuyên ngành Tâm lý học và Khoa học Thần kinh về Sức khỏe Tâm thần tại King’s College London (Vương quốc Anh), đồng thời là giảng viên mindfulness được chứng nhận bởi Mindful Schools (Mỹ).
Với 10 năm kinh nghiệm trong ngành tài chính tại Mỹ, Singapore và Việt Nam, cô nhận thấy khả năng tập trung và điều hòa cảm xúc có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công việc, quản lý áp lực và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Từ đó, cô chuyển hướng sang nghiên cứu và đào tạo mindfulness dưới góc độ kỹ năng sống, dựa trên nền tảng nghiên cứu khoa học, với mục tiêu hỗ trợ sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện của cả người lớn và trẻ em.
Cô đã tham gia giảng dạy và chia sẻ tại nhiều tổ chức giáo dục và doanh nghiệp như Trường Quốc tế Saigon Pearl (ISSP), Hệ thống trường liên cấp Genesis School, IEG Global, Yoga Planet, Prudential, Momo...Dưới đây là danh sách các khóa học có chứng nhận mà Cô Chi đã hoàn thành với mong muốn phục vụ các đối tượng đa dạng từ cá nhân tới tổ chức.
|
Khóa học |
Tổ chức đào tạo | Đối tượng phục vụ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Học sinh | Phụ huynh | Trường học | Doanh nghiệp | ||
|
Mindful Self-Compassion Intensive (Mindful trong Tự trắc ẩn) - 2/2018 |
Center for Mindful Self-compassion (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Positive Psychology (Tâm lý học tích cực) - 5/2018 |
Đại học North Carolina (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Mindfulness-Based Stress Reduction (Giảm stress với Mindfulness) - 9/2018 |
Palouse Mindfulness (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Difficult Emotions (Cảm xúc khó) - 10/2018 |
Mindful Schools (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Understanding Child Development: from Synapse to Society (Hiểu về sự phát triển của trẻ: từ sinap tế bào thần kinh đến xã hội) - 10/2018 |
Đại học Utrecht (Hà Lan) |
x | x | x | |
|
Mindful Communication (Mindful trong Giao tiếp) - 11/2018 |
Mindful Schools (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
The Teacher and Social-Emotional Learning 5-course Specialization (Giáo viên và Giáo dục Cảm xúc Xã hội Khóa chuyên ngành 5 môn) - 11/2018 |
Đại học Colorado Boulder (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Chronic Pain and Emotional Regulation (Đau Mãn tính và Điều tiết Cảm xúc) - 11/2018 |
Đại học Hoa Sen (Việt Nam) |
x | x | x | x |
|
Mindful Educator Essentials (Mindfulness Căn bản cho Nhà giáo dục) - 1/2019 |
Mindful Schools (Mỹ) |
x | x | x | |
|
Mindful Teacher Certification Program (Chương trình Đào tạo Chứng nhận Giảng viên Mindfulness) - 8/2020 |
Mindful Schools (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Group Stepping Stones Positive Parenting Program (Làm Cha mẹ Tích cực) - 5/2021 |
Triple P (Úc) |
x | x | ||
|
Certified Mindfulness Instructor (Chứng nhận Giảng viên Mindfulness) - 10/2021 |
Mindful Schools (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Parental Burnout: Diagnostic and Treatment (Cha mẹ Kiệt sức: Chẩn đoán và Chữa trị) - 12/2021 |
Training Institute for Psychology and Health (Bỉ) |
x | x | ||
|
The Science of Wellbeing (Khoa học về Sức khỏe và Hạnh phúc) - 10/2022 |
Đại học Yale (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
School Health for Children and Adolescents 4-course Specialization (Sức khỏe Học đường cho Trẻ em và Thanh thiếu niên chuyên ngành 4 môn) - 10/2022 |
Đại học Y Dược Colorado (Mỹ) |
x | x | x | |
|
The Fundamentals of Cognitive Behavioral Therapy (Liệu pháp Nhận thức Hành vi Khóa Căn bản) - 9/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Empathy and Emotional Intelligence at Work (Đồng cảm và Trí tuệ cảm xúc ở Công sở) - 10/2023 |
Đại học California Berkeley (Mỹ) |
x | x | ||
|
Mindfulness-Based Cognitive Therapy (Liệu pháp Nhận thức dựa trên Mindfulness) - 11/2023 |
Đại học Brown (Mỹ) |
x | x | x | x |
|
Certified Workplace Mindfulness Facilitator (Chứng nhận Hướng dẫn mindfulness ở Công sở) - 12/2023 |
Mindful Leader (Mỹ) |
x | x | ||
|
Thạc sĩ Khoa học chuyên ngành Tâm lý học và Khoa học thần kinh về Sức khỏe Tâm thần - 6/2026 |
King's College London (Anh) |
x | x | x | x |
